rẽ ngang
Vì hoàn cảnh gia đình khó khăn, anh ấy đành phải rẽ ngang, bỏ học năm thứ hai đại học để đi làm phụ giúp bố mẹ.
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ dở việc học giữa chừng để đi làm kiếm sống: Hành động từ bỏ việc học tập (thường là ở bậc phổ thông hoặc đại học) khi chưa hoàn thành để bắt đầu đi làm hoặc theo đuổi một hướng đi khác.
- Chuyển hướng đột ngột, không theo kế hoạch ban đầu: Nghĩa mở rộng, chỉ việc thay đổi con đường, kế hoạch đã định một cách bất ngờ, thường là sang một hướng khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vì hoàn cảnh gia đình khó khăn, anh ấy đành phải rẽ ngang, bỏ học năm thứ hai đại học để đi làm phụ giúp bố mẹ.
- Nhiều bạn trẻ cảm thấy chán nản với chương trình học đã chọn rẽ ngang để theo đuổi đam mê kinh doanh.
- Kế hoạch của công ty đột nhiên rẽ ngang khi thị trường có biến động lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quyết định rẽ ngang": một quyết định từ bỏ con đường hiện tại (thường là học vấn) để chuyển sang hướng khác.
- Sau một năm du học, cô ấy đã có quyết định rẽ ngang đầy bất ngờ.
- "Sự rẽ ngang" (danh từ hóa): chỉ hành động hoặc sự kiện rẽ ngang.
- Sự rẽ ngang trong sự nghiệp của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ học giữa chừng: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc dừng việc học lại.
- Thay đổi hướng đi: cụm từ có nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi phương hướng, kế hoạch nói chung.
- Chuyển ngành: thường dùng trong giáo dục đại học, chỉ việc chuyển sang học ngành khác, nhưng vẫn tiếp tục việc học.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ dở: dừng lại khi chưa hoàn thành.
- Đột ngột chuyển hướng: thay đổi hướng đi một cách bất thình lình.
- Gián đoạn học tập: tạm ngừng hoặc chấm dứt việc học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "rẽ ngang")
Thành ngữ liên quan
- "Rẽ trái, rẽ phải": thường dùng theo nghĩa đen chỉ việc điều khiển phương tiện. Nghĩa bóng có thể chỉ sự thay đổi, lựa chọn giữa các phương án.
- "Đường ai nấy đi": nhấn mạnh sự chia tách, mỗi người một hướng, có thể là hệ quả của một quyết định rẽ ngang.